bộ chiến
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc chiến đấu, trận đánh diễn ra trên đất liền: "bộ chiến" chỉ hình thức tác chiến chủ yếu bằng lực lượng bộ binh và các phương tiện trên mặt đất, phân biệt với hải chiến (trên biển) và không chiến (trên không).
- Chiến tranh trên bộ: "bộ chiến" cũng có thể dùng để chỉ một giai đoạn hoặc loại hình chiến tranh mà các hoạt động quân sự chính tập trung ở mặt trận trên đất liền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ưu thế về pháo binh đã quyết định thắng lợi trong trận bộ chiến này. (Sức mạnh pháo binh là yếu tố then chốt giúp giành chiến thắng trong trận đánh trên bộ.)
- Binh thư đó chuyên bàn về các chiến thuật bộ chiến. (Cuốn sách quân sự đó tập trung phân tích các phương pháp tác chiến trên mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tư lệnh bộ chiến": chỉ huy cao cấp phụ trách mặt trận tác chiến trên bộ.
- Vị tư lệnh bộ chiến đã ra lệnh tiến công. (Người chỉ huy mặt trận đất liền đã phát lệnh tấn công.)
Biến thể và từ gần giống
Hải chiến (danh từ): trận đánh diễn ra trên biển.
- Hạm đội chuẩn bị tham gia một trận hải chiến lớn. (Đội tàu sẵn sàng cho một cuộc chiến trên biển quy mô.)
Không chiến (danh từ): trận đánh diễn ra trên không giữa các máy bay quân sự.
- Phi công anh dũng tham gia không chiến. (Phi công chiến đấu dũng cảm trên không.)
Bộ binh (danh từ): binh chủng chiến đấu chủ yếu trên mặt đất.
- Bộ binh là lực lượng nòng cốt trong bộ chiến. (Binh chủng này đóng vai trò trung tâm trong chiến đấu trên bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Chiến tranh trên bộ: cụm từ diễn đạt cùng nghĩa, nhấn mạnh tính chất của cuộc chiến.
- Giao tranh trên mặt đất: chỉ các hoạt động chiến đấu cụ thể ở địa hình đất liền.
Thành ngữ liên quan
- Thiên thời, địa lợi, nhân hòa: yếu tố quan trọng cho chiến thắng trong bộ chiến, nhấn mạnh thời tiết, địa hình và lòng người.
- Nhờ có địa lợi, quân ta đã thắng trận bộ chiến. (Lợi thế địa hình giúp quân ta chiến thắng trên mặt đất.)